Transparency & Science

Nguồn Dữ Liệu & Phương Pháp Khoa Học

HyperCal cam kết minh bạch 100% về cơ sở dữ liệu thực phẩm, nguồn gốc tham chiếu và các thuật toán tính toán năng lượng nhằm đảm bảo độ chính xác tối đa cho hành trình tập luyện của bạn.

1. Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ (USDA FoodData Central)

Chuẩn Quốc Tế
Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng tiêu chuẩn toàn cầu do U.S. Department of Agriculture quản lý

Toàn bộ các thực phẩm fitness nền tảng (Fitness Staples) như ức gà, các phần cắt thịt bò, cá hồi, lòng trắng trứng, yến mạch, whey protein, các loại hạt và rau củ phương Tây đều được HyperCal đối soát trực tiếp từ cơ sở dữ liệu USDA Foundation Foods và SR Legacy:

  • Chuẩn hóa 100g: Mọi giá trị calo, protein, carb và fat được phân tích theo mẫu xét nghiệm phòng thí nghiệm chuẩn 100 gram nguyên liệu ở trạng thái thô hoặc nấu chín tiêu chuẩn.
  • Axit amin & Vi chất: Giúp thuật toán HyperCal nhận diện nguồn protein hoàn chỉnh (đủ 9 axit amin thiết yếu) để tối ưu hóa phát triển cơ bắp.
  • Cập nhật liên tục: Đồng bộ các chỉ số dinh dưỡng mới nhất từ phiên bản FoodData Central API.

2. Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam (NIN)

Bản Địa Việt Nam
Bảng Thành Phần Thực Phẩm Việt Nam (Vietnamese Food Composition Table)

Để phục vụ người tập luyện tại Việt Nam, HyperCal tích hợp dữ liệu chính thống từ Bảng Thành Phần Thực Phẩm Việt Nam do Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia (Bộ Y Tế) phát hành, cùng sự tham vấn từ các chuyên gia dinh dưỡng thể thao:

  • Món ăn truyền thống: Phở bò, phở gà, bún chả, cơm tấm sườn bì chả, bún bò Huế, hủ tiếu Nam Vang, bánh mì thịt, bánh cuốn, cá lóc kho tộ, canh rau ngót... được định lượng theo khẩu phần ăn chuẩn của người Việt.
  • Nguyên liệu nhiệt đới: Gạo ST25, gạo lứt huyết rồng, bơ sáp Đắk Lắk, khoai lang mật, hạt điều Bình Phước, thanh long ruột đỏ, bưởi da xanh... với độ ẩm và thổ nhưỡng chính xác tại Việt Nam.

3. Món Ăn Người Dùng Tạo & Huy Hiệu Xác Minh

Cộng Đồng & Bảo Mật
Cơ chế quản lý món ăn riêng biệt và quy chuẩn kiểm duyệt hệ thống

Người dùng có thể tự tạo món ăn riêng (Custom Foods) dựa trên nhãn mác bao bì thực tế. Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu:

Món ăn của bạn:

Được lưu trữ an toàn và cách ly hoàn toàn theo tài khoản của bạn, không bị ảnh hưởng bởi người dùng khác.

Huy hiệu HyperCal Verified:

Chỉ trao cho các món ăn đã được đội ngũ Admin kiểm duyệt chéo qua 2 nguồn tài liệu uy tín độc lập trước khi mở vào thư viện hệ thống.

4. Hướng Dẫn Đọc Nhãn Dinh Dưỡng Chuẩn

Quy tắc vàng khi tra cứu và nhập liệu vào HyperCal
Kích thước khẩu phần (Serving Size): Luôn kiểm tra bảng dinh dưỡng tính trên 100g hay tính trên 1 gói/lần dùng (Serving).
Calories thực tế: 1g Protein = 4 kcal, 1g Carbs = 4 kcal, 1g Fat = 9 kcal, 1g Cồn = 7 kcal. Tổng năng lượng phải khớp với công thức Atwater này.
Khối lượng sống vs Nấu chín: Ưu tiên cân thực phẩm ở trạng thái thô/sống (Raw) trước khi nấu, vì lượng nước hao hụt khi chiên/luộc có thể làm sai lệch 20–40% khối lượng thực tế.
Tỉ Lệ Năng Lượng Đề Xuất
Protein (Đạm): 1.8 – 2.4g / kg cân nặng
Carbs (Tinh bột): Năng lượng chính cho buổi tập
Fat (Chất béo tốt): 0.7 – 1.0g / kg cân nặng

5. Các Công Thức Sinh Lý Học Ứng Dụng

Thuật toán tính BMR, TDEE và Adaptive Check-in của HyperCal
Công thức Katch-McArdle (Khi có % mỡ cơ thể): BMR = 370 + 21.6 × LBM (Khối lượng cơ nạc tính bằng kg)
Được công nhận là công thức chính xác nhất cho người tập gym có thể trạng cơ bắp phát triển.
Công thức Mifflin-St Jeor (Khi chưa biết % mỡ): Nam: BMR = 10W + 6.25H - 5A + 5 | Nữ: BMR = 10W + 6.25H - 5A - 161
Công thức tiêu chuẩn quốc tế được khuyến nghị bởi Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ (AND).
Thuật toán Tự Thích Ứng (Adaptive Macro): Hệ thống theo dõi cân nặng trung bình động 7 ngày và lượng calo thực nạp để điều chỉnh mức thâm hụt/thặng dư an toàn (0.5% – 1.0% trọng lượng cơ thể/tuần), phòng ngừa hiện tượng chững cân (Weight Loss Plateau).